不适
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不适" (búshì) mang nghĩa "khó chịu, không thoải mái", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 适 (shì - thích): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不适
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:khó chịu, không thoải mái
Ví dụ (5)
如果感到身体不适,请立刻去医院。
Nếu cảm thấy cơ thể khó chịu, vui lòng đến bệnh viện ngay lập tức.
If you feel unwell, please go to the hospital immediately.
他吃坏了肚子,现在肠胃有些不适。
Anh ấy ăn trúng đồ hỏng, bây giờ đường tiêu hóa hơi khó chịu.
He got an upset stomach from something he ate, and now his stomach feels a bit uncomfortable.
这部电影的某些画面可能会引起观众不适。
Một vài cảnh trong bộ phim này có thể gây khó chịu cho khán giả.
Some scenes in this movie may make viewers feel uncomfortable.
昨天淋了雨,今天早上醒来觉得有些不适。
Hôm qua dầm mưa, sáng nay tỉnh dậy cảm thấy hơi không thoải mái.
After getting caught in the rain yesterday, I woke up this morning feeling a bit unwell.
由于长时间看电脑,我的眼睛感到极度不适。
Do nhìn màn hình máy tính trong thời gian dài, mắt tôi cảm thấy cực kỳ khó chịu.
After staring at the computer for a long time, my eyes felt extremely uncomfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây