实质
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "实质" (shízhì) mang nghĩa "bản chất", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 实质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thực chất, bản chất, cốt lõi, mang tính thực chất (có giá trị thực tế).
Ví dụ (5)
谈判取得了实质性的进展。
Cuộc đàm phán đã đạt được những tiến triển mang tính thực chất (tiến bộ rõ rệt).
The negotiations have made substantial progress.
我们要看清问题的实质,不要被表面现象迷惑。
Chúng ta phải nhìn rõ thực chất của vấn đề, đừng để hiện tượng bề ngoài làm mê hoặc.
We must see the essence of the problem clearly and not be misled by surface appearances.
这两个方案虽然形式不同,但实质是一样的。
Hai phương án này tuy hình thức khác nhau, nhưng thực chất là giống nhau.
Although these two plans differ in form, they are essentially the same.
如果你没有实质的证据,就不要乱说。
Nếu bạn không có bằng chứng thực chất (cụ thể, xác đáng), thì đừng nói bừa.
If you don't have solid evidence, don't make reckless accusations.
这种改革缺乏实质内容,只是走过场。
Cải cách kiểu này thiếu nội dung thực chất, chỉ là làm cho có lệ (đi lướt qua sân khấu).
This kind of reform lacks substantive content and is merely going through the motions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây