社区
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "社区" (shèqū) mang nghĩa "khu dân cư", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cộng đồng, khu dân cư, khu phố, cộng đồng dân cư.
Ví dụ (5)
我们住在一个安静和谐的社区。
Chúng tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh và hài hòa.
We live in a quiet and harmonious community.
社区里有很多便民设施,比如超市和药店。
Trong khu dân cư có rất nhiều tiện ích cho người dân, ví dụ như siêu thị và hiệu thuốc.
There are many convenient public facilities in the community, such as supermarkets and pharmacies.
他是我们社区的志愿工作者。
Anh ấy là tình nguyện viên của cộng đồng chúng tôi.
He is a volunteer in our community.
为了丰富老年人的生活,社区组织了各种活动。
Để làm phong phú đời sống người cao tuổi, khu dân cư đã tổ chức nhiều hoạt động khác nhau.
To enrich the lives of the elderly, the community organized various activities.
加强社区管理是维护治安的重要手段。
Tăng cường quản lý khu dân cư là biện pháp quan trọng để giữ gìn trật tự trị an.
Strengthening community management is an important means of maintaining public order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây