擅自
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "擅自" (shànzì) mang nghĩa "tự tiện", kết hợp bởi 擅 (shàn - thiện): "độc chiếm" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擅: Đôi bàn tay (扌) tự ý quyết đoán mọi việc trên bệ cao (亶), thể hiện sự chuyên quyền, tự ý hoặc sở trường (擅). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 擅自
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tự ý, tự tiện, tự quyền, tuỳ tiện (không xin phép).
Ví dụ (5)
未经许可,不得擅自离开工作岗位。
Khi chưa được phép, không được tự ý rời khỏi vị trí làm việc.
Without permission, no one may leave their post without authorization.
他擅自做主,修改了合同条款。
Anh ta tự ý quyết định, sửa đổi các điều khoản hợp đồng.
He took matters into his own hands and altered the terms of the contract.
这是军事禁区,严禁擅自闯入。
Đây là khu vực cấm quân sự, nghiêm cấm tự tiện xông vào.
This is a restricted military area; unauthorized entry is strictly prohibited.
请勿擅自转载本网站的文章。
Vui lòng không tự ý đăng tải lại bài viết của trang web này.
Please do not repost articles from this website without permission.
由于擅自行动,他受到了严厉的批评。
Do tự ý hành động, anh ấy đã bị phê bình nghiêm khắc.
He was severely criticized for acting on his own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây