任性
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "任性" (rènxìng) mang nghĩa "tùy hứng, bướng bỉnh", kết hợp bởi 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 任性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tùy hứng, bướng bỉnh, ngang bướng, muốn làm gì thì làm (thường nói về tính cách trẻ con hoặc người thiếu suy nghĩ).
Ví dụ (5)
别太任性了,多听听别人的意见。
Đừng có ngang bướng quá, hãy lắng nghe ý kiến người khác nhiều hơn.
Don't be so willful; listen more to other people's opinions.
从小父母就太宠他,导致他非常任性。
Từ nhỏ bố mẹ đã quá chiều chuộng, dẫn đến việc cậu ấy rất bướng bỉnh (tùy hứng).
His parents spoiled him too much from a young age, which made him very willful.
这种任性的行为会伤害到爱你的人。
Hành vi tùy hứng kiểu này sẽ làm tổn thương những người yêu thương bạn.
This kind of willful behavior will hurt the people who love you.
有钱就是任性。
Có tiền thì cứ tùy hứng thôi.
When you're rich, you can do whatever you want.
她任性地辞掉了这份好工作。
Cô ấy đã tùy hứng từ bỏ công việc tốt này.
She quit this good job on a whim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây