人士
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "人士" (rénshì) mang nghĩa "nhân sĩ", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人士
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhân sĩ, người (thuộc giới nào đó), giới (chuyên môn, thượng lưu...), nhân vật.
Ví dụ (5)
这次会议邀请了许多社会知名人士。
Hội nghị lần này đã mời rất nhiều nhân vật nổi tiếng trong xã hội.
Many well-known figures from society were invited to this meeting.
这是一个专为成功人士打造的社区。
Đây là một khu cộng đồng được xây dựng dành riêng cho những người thành đạt.
This is a community designed specifically for successful people.
我们欢迎各界爱国人士回国投资。
Chúng tôi hoan nghênh nhân sĩ yêu nước thuộc các giới về nước đầu tư.
We welcome patriotic people from all walks of life to return and invest in the country.
据消息灵通人士透露,谈判已取得进展。
Theo tiết lộ của giới thạo tin (nhân sĩ linh thông tin tức), cuộc đàm phán đã đạt được tiến triển.
According to well-informed sources, progress has been made in the negotiations.
这些意见来自一些权威的法律人士。
Những ý kiến này đến từ một số nhân vật có uy quyền trong giới luật pháp.
These opinions come from some authoritative legal professionals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây