区分
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "区分" (qūfēn) mang nghĩa "phân biệt", kết hợp bởi 区 (qū - khu): "khu" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 区分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân biệt, chia ra, tách bạch, phân loại, nhận biết sự khác nhau.
Ví dụ (5)
即使是双胞胎,父母也能区分开来。
Ngay cả là sinh đôi, bố mẹ cũng có thể phân biệt được.
Even if they are twins, their parents can still tell them apart.
我们要学会区分是非善恶。
Chúng ta phải học cách phân biệt đúng sai thiện ác.
We must learn to distinguish right from wrong and good from evil.
这种颜色很难与蓝色区分。
Màu này rất khó phân biệt với màu xanh lam.
This color is hard to distinguish from blue.
这两个概念必须严格区分。
Hai khái niệm này bắt buộc phải phân biệt nghiêm ngặt.
These two concepts must be strictly distinguished.
请把公事和私事区分清楚。
Xin hãy phân biệt (tách bạch) rõ ràng việc công và việc tư.
Please clearly distinguish between public affairs and private matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây