指标
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "指标" (zhǐbiāo) mang nghĩa "chỉ tiêu", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu, chỉ số, định mức, mục tiêu (số lượng).
Ví dụ (5)
为了完成这个月的销售指标,大家都在加班。
Để hoàn thành chỉ tiêu doanh số tháng này, mọi người đều đang tăng ca.
In order to meet this month's sales target, everyone is working overtime.
这项经济指标显示国家经济正在复苏。
Chỉ số kinh tế này cho thấy nền kinh tế quốc gia đang phục hồi.
This economic indicator shows that the national economy is recovering.
体检结果显示,他的各项健康指标都很正常。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy các chỉ số sức khỏe của anh ấy đều rất bình thường.
The physical examination results show that all of his health indicators are normal.
公司给我们下达了硬性指标。
Công ty đã giao cho chúng tôi chỉ tiêu cứng (bắt buộc phải đạt).
The company has assigned us mandatory targets.
环保部门正在监测空气质量指标。
Bộ phận bảo vệ môi trường đang giám sát các chỉ số chất lượng không khí.
The environmental protection department is monitoring air quality indicators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây