职能
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "职能" (zhínéng) mang nghĩa "chức năng", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 职能
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chức năng, vai trò, tác dụng (của tổ chức, cơ quan).
Ví dụ (5)
人力资源部的主要职能是招聘和培训员工。
Chức năng chính của bộ phận nhân sự là tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
The main functions of the Human Resources Department are recruiting and training employees.
我们要转变政府职能,提高办事效率。
Chúng ta phải chuyển đổi chức năng của chính phủ, nâng cao hiệu quả làm việc.
We need to transform government functions and improve administrative efficiency.
各个部门要各司其职,发挥好各自的职能。
Các bộ phận cần làm tốt bổn phận của mình, phát huy tốt chức năng của mỗi bên.
Each department should perform its own duties and fully exercise its respective functions.
这是一个兼具管理和服务职能的机构。
Đây là một cơ quan kiêm cả chức năng quản lý và phục vụ.
This is an institution that combines both management and service functions.
随着社会的发展,警察的职能也在发生变化。
Cùng với sự phát triển của xã hội, chức năng của cảnh sát cũng đang có sự thay đổi.
With social development, the functions of the police are also changing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây