郑重
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "郑重" (zhèngzhòng) mang nghĩa "trang trọng", kết hợp bởi 郑 (zhèng - trịnh): "Họ Trịnh" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郑: Vùng đất thành ấp (阝) nằm gần cửa ải trọng yếu (关) thời xưa đã trở thành tên nước và họ Trịnh (郑). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 郑重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:trịnh trọng, trang trọng, nghiêm túc, nghiêm nghị.
Ví dụ (5)
我郑重声明,这件事与我无关。
Tôi trịnh trọng tuyên bố, việc này không liên quan đến tôi.
I solemnly declare that this matter has nothing to do with me.
为了表达诚意,他郑重地向大家道歉。
Để bày tỏ thành ý, anh ấy đã trịnh trọng xin lỗi mọi người.
To show his sincerity, he solemnly apologized to everyone.
这是一个非常严肃的问题,我们要郑重对待。
Đây là một vấn đề vô cùng nghiêm túc, chúng ta phải đối đãi một cách trịnh trọng.
This is a very serious issue, and we must treat it with due seriousness.
他在会上郑重推荐了这位年轻的作家。
Trong cuộc họp, ông ấy đã trịnh trọng giới thiệu (đề cử) vị nhà văn trẻ này.
At the meeting, he formally recommended this young writer.
老师郑重其事地把奖状交到了他手里。
Thầy giáo vô cùng nghiêm túc (trịnh trọng) trao bằng khen vào tay cậu ấy.
The teacher ceremoniously placed the award certificate in his hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây