ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
殴打
ōudǎ
đánh đập, ẩu đả, hành hung, đánh.
Hán việt: ẩu đả
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "殴打" (ōudǎ) mang nghĩa "đánh đập", kết hợp bởi 殴 (ōu - ẩu): "Đánh" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殴: Trong một khu vực (区) chật hẹp mà vung gậy (殳) lao vào xô xát với nhau là hành động đánh đập, ẩu đả (殴). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).

Thành phần cấu tạo

殴打
ōudǎ
đánh đập
殴
ōu • ẩu
Đánh
区
Khu
Khu / âm đọc (bên trái)
殳
Bộ Thù
Vũ khí dài, đánh (bên phải)
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đánh đập, ẩu đả, hành hung, đánh.
Ví dụ (5)
nà那jǐ几gè个liúmáng流氓dāng当jiē街ōudǎ殴打le了yì一míng名lùrén路人。
Mấy tên lưu manh đó đã đánh đập một người qua đường ngay trên phố.
Those thugs beat up a passerby right on the street.
yóuyú由于ōudǎ殴打tārén他人,tā他bèi被jǐngfāng警方jūliú拘留le了。
Do hành hung người khác, hắn đã bị cảnh sát tạm giam.
He was detained by the police for assaulting another person.
shòuhàizhě受害者zāodào遭到le了yì一qún群rén人de的wéi围gōng攻hé和ōudǎ殴打。
Nạn nhân đã bị một đám người vây công và đánh đập.
The victim was surrounded and beaten by a group of people.
yánjìn严禁tǐfá体罚huò或ōudǎ殴打xuésheng学生。
Nghiêm cấm trừng phạt thể xác hoặc đánh đập học sinh.
Corporal punishment or beating students is strictly prohibited.
zhè这shì是yìqǐ一起xìngzhì性质èliè恶劣de的ōudǎ殴打shìjiàn事件。
Đây là một vụ việc hành hung có tính chất tồi tệ.
This was a beating incident of a particularly serious nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây