殴打
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "殴打" (ōudǎ) mang nghĩa "đánh đập", kết hợp bởi 殴 (ōu - ẩu): "Đánh" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殴: Trong một khu vực (区) chật hẹp mà vung gậy (殳) lao vào xô xát với nhau là hành động đánh đập, ẩu đả (殴). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 殴打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh đập, ẩu đả, hành hung, đánh.
Ví dụ (5)
那几个流氓当街殴打了一名路人。
Mấy tên lưu manh đó đã đánh đập một người qua đường ngay trên phố.
Those thugs beat up a passerby right on the street.
由于殴打他人,他被警方拘留了。
Do hành hung người khác, hắn đã bị cảnh sát tạm giam.
He was detained by the police for assaulting another person.
受害者遭到了一群人的围攻和殴打。
Nạn nhân đã bị một đám người vây công và đánh đập.
The victim was surrounded and beaten by a group of people.
严禁体罚或殴打学生。
Nghiêm cấm trừng phạt thể xác hoặc đánh đập học sinh.
Corporal punishment or beating students is strictly prohibited.
这是一起性质恶劣的殴打事件。
Đây là một vụ việc hành hung có tính chất tồi tệ.
This was a beating incident of a particularly serious nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây