ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
难堪
nánkān
xấu hổ, khó xử, bẽ mặt, lúng túng, không chịu nổi (tình thế).
Hán việt: nan kham
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "难堪" (nánkān) mang nghĩa "khó xử", kết hợp bởi 难 (nán - nan): "khó" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).

Thành phần cấu tạo

难堪
nánkān
khó xử
难
nán • nan
khó
又
Bộ Hựu
Lại, thêm nữa (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (nằm bên phải)
堪
kān • kham
có thể chịu được
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:xấu hổ, khó xử, bẽ mặt, lúng túng, không chịu nổi (tình thế).
Ví dụ (5)
dāngzhòng当众bèi被pīpíng批评ràng让tā他gǎndào感到fēicháng非常nánkān难堪。
Bị phê bình trước đám đông khiến anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ.
Being criticized in public made him feel very embarrassed.
wèile为了bú不ràng让péngyou朋友nánkān难堪,tā他jiǎzhuāng假装méi没tīngjiàn听见zhè这jù句huà话。
Để không làm bạn bị khó xử (bẽ mặt), anh ấy giả vờ không nghe thấy câu nói đó.
To save his friend from embarrassment, he pretended not to hear the remark.
tā他de的jùjué拒绝ràng让wǒ我xiànrù陷入le了nánkān难堪de的jìngdì境地。
Sự từ chối của anh ấy khiến tôi rơi vào tình thế khó xử.
His rejection put me in an awkward position.
búyào不要gùyì故意tí提nàxiē那些ràng让rén人nánkān难堪de的wèntí问题。
Đừng cố ý hỏi những câu hỏi khiến người ta khó xử như vậy.
Don't deliberately bring up those embarrassing questions.
nà那shì是yí一duàn段lìngrén令人nánkān难堪de的wǎngshì往事,wǒ我bù不xiǎng想zài再tí提。
Đó là một chuyện quá khứ đáng xấu hổ, tôi không muốn nhắc lại nữa.
That was an embarrassing episode from the past, and I don't want to bring it up again.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây