命名
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "命名" (mìngmíng) mang nghĩa "đặt tên", kết hợp bởi 命 (mìng - mệnh): "mệnh" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 命名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt tên, định danh, gọi tên (thường là tên chính thức cho vật/địa danh).
Ví dụ (5)
这条路是以一位著名的将军命名的。
Con đường này được đặt tên theo tên của một vị tướng quân nổi tiếng.
This road was named after a famous general.
科学家把这颗新发现的星星命名为“希望”。
Các nhà khoa học đã đặt tên cho ngôi sao mới phát hiện này là 'Hy Vọng'.
The scientists named the newly discovered star "Hope."
这款新产品还没有正式命名。
Sản phẩm mới này vẫn chưa được đặt tên chính thức.
This new product has not been officially named yet.
台风通常是由不同的国家轮流命名的。
Các cơn bão thường do các quốc gia khác nhau luân phiên đặt tên.
Typhoons are usually named in turn by different countries.
学校决定用捐赠者的名字来命名图书馆。
Nhà trường quyết định dùng tên của người quyên góp để đặt tên cho thư viện.
The school decided to name the library after the donor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây