立场
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "立场" (lìchǎng) mang nghĩa "lập trường", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 立场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lập trường, quan điểm, chỗ đứng, vị thế.
Ví dụ (5)
在这个问题上,我们的立场是非常坚定的。
Về vấn đề này, lập trường của chúng tôi là vô cùng kiên định.
Our position on this issue is very firm.
你要学会站在别人的立场上想问题。
Bạn phải học cách đứng trên lập trường của người khác để suy nghĩ vấn đề.
You need to learn to think from other people's point of view.
由于立场不同,他们对这件事的看法完全相反。
Do lập trường khác nhau, cách nhìn của họ về việc này hoàn toàn trái ngược.
Because they hold different positions, their views on this matter are completely opposite.
外交部发言人阐明了中方的严正立场。
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã làm rõ lập trường nghiêm chính của phía Trung Quốc.
The Foreign Ministry spokesperson clarified China's solemn position.
保持中立立场有时候是最明智的选择。
Giữ lập trường trung lập đôi khi là sự lựa chọn sáng suốt nhất.
Maintaining a neutral position is sometimes the wisest choice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây