理睬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "理睬" (lǐcǎi) mang nghĩa "để ý đến", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 睬 (cǎi - thải): "để ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 睬: Đôi mắt (目) ngước lên chăm chú như bàn tay đang hái quả trên cây (采), thể hiện sự đoái hoài, để ý tới (睬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 理睬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đếm xỉa, để ý, ngó ngàng, quan tâm (thường dùng trong câu phủ định: không thèm để ý).
Ví dụ (5)
我不理睬那些无聊的流言蜚语。
Tôi không thèm để ý đến những lời đồn đại vô căn cứ đó.
I pay no attention to those boring rumors.
无论我怎么叫他,他都不理睬。
Cho dù tôi gọi thế nào, cậu ấy cũng không thèm đếm xỉa.
No matter how I called him, he wouldn't respond.
既然他不想听,你也别理睬他了。
Đã là anh ta không muốn nghe thì bạn cũng đừng quan tâm đến anh ta nữa.
Since he doesn't want to listen, you might as well ignore him.
对于这种无理取闹的人,最好的办法是不理睬。
Đối với loại người gây sự vô lý này, cách tốt nhất là lờ đi (không chấp).
When dealing with someone so unreasonable, the best approach is to ignore them.
大家都在忙,没人理睬这个建议。
Mọi người đều đang bận, chẳng ai ngó ngàng gì đến đề xuất này.
Everyone was busy, and no one paid any attention to the suggestion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây