现实
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "现实" (xiànshí) mang nghĩa "hiện thực", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 现实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:hiện thực, thực tế.
Ví dụ (4)
我们要勇敢面对现实。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với hiện thực.
We must face reality bravely.
理想很丰满,现实很骨感。
Lý tưởng thì đầy đặn (màu hồng), hiện thực thì gầy guộc (khốc liệt).
Ideals are full, but reality is harsh.
这部电影反映了残酷的社会现实。
Bộ phim này phản ánh hiện thực xã hội tàn khốc.
This film reflects the harsh realities of society.
他分不清梦想和现实。
Anh ấy không phân biệt được đâu là mơ đâu là thực.
He can't tell the difference between dreams and reality.
2
tính từ
Nghĩa:thực tế, thực dụng (coi trọng lợi ích trước mắt).
Ví dụ (4)
这个计划不太现实。
Kế hoạch này không thực tế cho lắm.
This plan is not very realistic.
你太天真了,要现实一点。
Bạn ngây thơ quá, phải thực tế lên một chút.
You're too naive; be more realistic.
现在的年轻人在择偶时比较现实。
Giới trẻ ngày nay khi chọn bạn đời khá là thực dụng (coi trọng điều kiện vật chất).
Young people nowadays tend to be more practical when choosing a partner.
这是一个很现实的问题:没钱怎么办?
Đây là một câu hỏi rất thực tế: Không có tiền thì làm thế nào?
This is a very real problem: what do you do if you have no money?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây