兔子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "兔子" (tùzi) mang nghĩa "con thỏ", kết hợp bởi 兔 (tù - thố): "con thỏ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兔: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con thỏ.
Ví dụ (5)
兔子喜欢吃胡萝卜。
Thỏ thích ăn cà rốt.
Rabbits like to eat carrots.
那只小白兔非常可爱。
Con thỏ trắng nhỏ đó vô cùng đáng yêu.
That little white rabbit is very cute.
他在草丛里发现了一只野兔子。
Anh ấy phát hiện một con thỏ hoang trong bụi cỏ.
He found a wild rabbit in the grass.
兔子跑得比乌龟快多了。
Thỏ chạy nhanh hơn rùa nhiều.
Rabbits run much faster than turtles.
这只兔子的毛很软。
Lông của con thỏ này rất mềm.
This rabbit's fur is very soft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây