ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
兔子
tùzi
con thỏ.
Hán việt: thố tử
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "兔子" (tùzi) mang nghĩa "con thỏ", kết hợp bởi 兔 (tù - thố): "con thỏ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兔: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

兔子
tùzi
con thỏ
兔
tù • thố
con thỏ
兔
Bộ Thỏ
Hình con thỏ với đuôi ngắn
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con thỏ.
Ví dụ (5)
tùzi兔子xǐhuan喜欢chī吃húluóbo胡萝卜。
Thỏ thích ăn cà rốt.
Rabbits like to eat carrots.
nà那zhī只xiǎo小bái白tù兔fēicháng非常kě'ài可爱。
Con thỏ trắng nhỏ đó vô cùng đáng yêu.
That little white rabbit is very cute.
tā他zài在cǎocóng草丛lǐ里fāxiàn发现le了yì一zhī只yětù野兔zi子。
Anh ấy phát hiện một con thỏ hoang trong bụi cỏ.
He found a wild rabbit in the grass.
tùzi兔子pǎo跑de得bǐ比wūguī乌龟kuài快duō多le了。
Thỏ chạy nhanh hơn rùa nhiều.
Rabbits run much faster than turtles.
zhè这zhī只tùzi兔子de的máo毛hěn很ruǎn软。
Lông của con thỏ này rất mềm.
This rabbit's fur is very soft.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây