提纲
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "提纲" (tígāng) mang nghĩa "đề cương", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đề cương, dàn ý, dàn bài, tóm tắt, đại cương.
Ví dụ (5)
写作文之前,最好先列一个提纲。
Trước khi viết văn, tốt nhất nên lập một cái dàn ý trước.
Before writing an essay, it's best to make an outline first.
这是我们这次会议的讨论提纲。
Đây là đề cương thảo luận cho cuộc họp lần này của chúng ta.
This is the discussion outline for our meeting this time.
老师发给了大家一份复习提纲。
Thầy giáo đã phát cho mọi người một bản đề cương ôn tập.
The teacher handed everyone a review outline.
请你简单介绍一下你的发言提纲。
Mời bạn giới thiệu đơn giản về dàn ý bài phát biểu của bạn.
Please briefly introduce the outline of your speech.
这个提纲写得太简单了,需要补充。
Cái dàn ý này viết sơ sài quá, cần phải bổ sung thêm.
This outline is too simple and needs to be supplemented.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây