陌生
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "陌生" (mòshēng) mang nghĩa "xa lạ", kết hợp bởi 陌 (mò - mạch): "lối đi giữa cánh đồng" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陌: Con đường đất nhỏ (阝) chạy qua trăm (百) thửa ruộng nơi ta tình cờ bắt gặp những gương mặt hoàn toàn xa lạ là lối đi đồng ruộng, người lạ (陌). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lạ, lạ lẫm, xa lạ, không quen biết.
Ví dụ (5)
到了一个陌生的城市,我觉得很孤独。
Đến một thành phố xa lạ, tôi cảm thấy rất cô đơn.
When I arrived in an unfamiliar city, I felt very lonely.
不要随便和陌生人说话。
Đừng có tùy tiện nói chuyện với người lạ.
Don't talk to strangers casually.
这个号码很陌生,我没接。
Số điện thoại này rất lạ, tôi không nghe máy.
I didn't answer because I didn't recognize the number.
虽然我们第一次见面,但我并不感到陌生。
Tuy chúng ta gặp nhau lần đầu, nhưng tôi không hề cảm thấy xa lạ.
Although it was our first time meeting, I didn't feel any sense of unfamiliarity.
这些面孔对我来说都很陌生。
Những gương mặt này đối với tôi mà nói đều rất lạ lẫm.
All of these faces are unfamiliar to me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây