扇子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "扇子" (shànzi) mang nghĩa "cái quạt", kết hợp bởi 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái quạt (cầm tay).
Ví dụ (5)
天气太热了,她不停地摇着扇子。
Trời nóng quá, cô ấy không ngừng phe phẩy cái quạt.
It was so hot that she kept fanning herself.
这把扇子上画着漂亮的山水画。
Trên chiếc quạt này có vẽ tranh sơn thủy rất đẹp.
This fan is painted with a beautiful landscape.
我想买一把折扇送给朋友。
Tôi muốn mua một chiếc quạt xếp tặng bạn.
I want to buy a folding fan as a gift for a friend.
古代的文人喜欢手里拿把扇子。
Văn nhân thời xưa thích cầm một chiếc quạt trên tay.
Ancient scholars liked to hold a fan in their hands.
没有空调,只能靠扇子降温。
Không có điều hòa, đành phải dựa vào cái quạt để hạ nhiệt.
Without air conditioning, we can only rely on fans to cool down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây