ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扇子
shànzi
cái quạt (cầm tay).
Hán việt: phiến tử
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "扇子" (shànzi) mang nghĩa "cái quạt", kết hợp bởi 扇 (shàn / shān - phiến): "cái quạt" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扇: Dưới khung cửa (户), những chiếc lông vũ (羽) kết lại phe phẩy tạo làn gió mát lành như chiếc quạt (扇). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

扇子
shànzi
cái quạt
扇
shàn / shān • phiến
cái quạt
户
Bộ Hộ
Cửa một cánh, hộ gia đình (bao góc trên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái quạt (cầm tay).
Ví dụ (5)
tiānqì天气tài太rè热le了,tā她bùtíng不停de地yáo摇zhe着shànzi扇子。
Trời nóng quá, cô ấy không ngừng phe phẩy cái quạt.
It was so hot that she kept fanning herself.
zhè这bǎ把shànzi扇子shàng上huà画zhe着piàoliang漂亮de的shānshuǐhuà山水画。
Trên chiếc quạt này có vẽ tranh sơn thủy rất đẹp.
This fan is painted with a beautiful landscape.
wǒ我xiǎng想mǎi买yì一bǎ把zhé折shàn扇sònggěi送给péngyou朋友。
Tôi muốn mua một chiếc quạt xếp tặng bạn.
I want to buy a folding fan as a gift for a friend.
gǔdài古代de的wénrén文人xǐhuan喜欢shǒulǐ手里ná拿bǎ把shànzi扇子。
Văn nhân thời xưa thích cầm một chiếc quạt trên tay.
Ancient scholars liked to hold a fan in their hands.
méiyǒu没有kōngtiáo空调,zhǐ只néng能kào靠shànzi扇子jiàngwēn降温。
Không có điều hòa, đành phải dựa vào cái quạt để hạ nhiệt.
Without air conditioning, we can only rely on fans to cool down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây