管子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "管子" (guǎnzi) mang nghĩa "ống", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái ống, đường ống.
Ví dụ (5)
这根水管破了,一直在漏水。
Cái ống nước này bị vỡ rồi, cứ rò rỉ nước mãi.
This water pipe is broken and has been leaking.
我们需要买一根更长的管子。
Chúng ta cần mua một cái ống dài hơn.
We need to buy a longer pipe.
请把这两根管子接起来。
Làm ơn nối hai cái ống này lại với nhau.
Please connect these two pipes.
这是输油管子。
Đây là đường ống dẫn dầu.
This is an oil pipeline.
管子里堵住了,水流不下去。
Trong ống bị tắc rồi, nước không chảy xuống được.
The pipe is clogged, so the water can't flow down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây