十二
点
HSK1
Số từ
Gợi nhớ
Từ "十二" (shí'èr) mang nghĩa "mười hai", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 二 (èr - nhị): "số hai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 十二
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mười hai
Ví dụ (3)
现在是十二点。
Bây giờ là mười hai giờ.
It is twelve o'clock now.
班里有十二个学生。
Trong lớp có mười hai học sinh.
There are twelve students in the class.
他买了十二张演出票。
Anh ấy mua mười hai vé biểu diễn.
He bought twelve tickets for the show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây