节能
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "节能" (jiénéng) mang nghĩa "Tiết kiệm năng lượng", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiết kiệm năng lượng
Ví dụ (3)
这种灯泡很节能。
Loại bóng đèn này rất tiết kiệm năng lượng.
This kind of light bulb is very energy-efficient.
公司推广节能设备。
Công ty quảng bá thiết bị tiết kiệm năng lượng.
The company promotes energy-saving equipment.
节能可以减小电费支出。
Tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí tiền điện.
Saving energy can reduce electricity expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây