真让人
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "真让人" (zhēn ràng rén) mang nghĩa "thật làm cho người ta", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 让 (ràng - nhượng): "để" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 让: Dùng lời nói lịch sự (讠) mời người khác bước lên phía trên trước mình (上) là cách cư xử biết nhường nhịn và cho phép (让). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thật làm cho người ta
Ví dụ (3)
这个故事真让人感动。
Câu chuyện này thật khiến người ta cảm động.
This story is truly touching.
他的做法真让人生气。
Cách làm của anh ấy thật khiến người ta tức giận.
What he did really makes people angry.
这样的景色真让人难忘。
Cảnh sắc như vậy thật khiến người ta khó quên.
Such scenery is truly unforgettable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây