Danh sách từ vựng
20 từDANH TỪ
Cần tây
Celery
她把芹菜切成小段。
Cô ấy cắt cần tây thành đoạn nhỏ.
She cut the celery into small pieces.
DANH TỪ
Súp lơ
Cauliflower
她用花菜做晚饭。
Cô ấy dùng súp lơ nấu bữa tối.
She used cauliflower to make dinner.
DANH TỪ
Măng tây
Asparagus
芦笋可以和牛肉一起炒。
Măng tây có thể xào cùng thịt bò.
Asparagus can be stir-fried with beef.
DANH TỪ
Bông cải xanh
Broccoli
孩子不太喜欢吃西兰花。
Đứa trẻ không thích ăn bông cải xanh lắm.
The child doesn't really like eating broccoli.
DANH TỪ
Cải ngựa
Horseradish
这种酱里有辣根。
Loại sốt này có cải ngựa.
There is horseradish in this sauce.
DANH TỪ
Rau diếp
Lettuce
沙拉里有新鲜莴苣。
Trong salad có rau diếp tươi.
There is fresh lettuce in the salad.
DANH TỪ
Hành lá
Green onion
汤上撒了一点青葱。
Trên canh rắc một ít hành lá.
A little green onion was sprinkled on the soup.
DANH TỪ
Rau mùi
Coriander
他不喜欢香菜的味道。
Anh ấy không thích mùi của rau mùi.
He doesn't like the taste of cilantro.
DANH TỪ
Cỏ nhuộm vàng, một loài cỏ
Chinese sprangletop
荩草可以用来染黄色。
Cỏ nhuộm vàng có thể dùng để nhuộm màu vàng.
Arthraxon grass can be used to dye things yellow.
DANH TỪ
Rau má
Centella
她用积雪草做饮料。
Cô ấy dùng rau má làm đồ uống.
She makes drinks out of pennywort.
DANH TỪ
Cải đắng
Gai choy
芥菜有一点苦味。
Cải đắng có một chút vị đắng.
Mustard greens have a slightly bitter taste.
DANH TỪ
Rau thơm
Herbs
这道菜用了很多香草。
Món này dùng nhiều rau thơm.
This dish uses a lot of herbs.
DANH TỪ
Lá tía tô
Perilla leaf
煮螃蟹的时候可以放一些紫苏。
Khi luộc cua có thể cho thêm một ít lá tía tô.
You can add some perilla when cooking crab.
DANH TỪ
Rau mồng tơi
Malabar spinach
妈妈用布纳菠菜煮汤。
Mẹ dùng rau mồng tơi nấu canh.
Mom uses Malabar spinach to make soup.
DANH TỪ
Lá lốt
Wild betel leaves
她用野生槟榔叶包肉。
Cô ấy dùng lá lốt gói thịt.
She wraps meat in wild betel leaves.
DANH TỪ
Rau chân vịt (hay còn gọi là cải bó xôi)
Spinach
菠菜可以做沙拉。
Rau chân vịt có thể làm salad.
Spinach can be used to make salad.



















