尝一尝
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "尝一尝" (chángyīcháng) mang nghĩa "thử một chút", kết hợp bởi 尝 (cháng - thường): "nếm" + 一 (yī - nhất): "số một" + 尝 (cháng - thường): "nếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尝: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 尝: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尝一尝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thử một chút
Ví dụ (3)
这道菜不错,你尝一尝。
Món này ngon đấy, bạn nếm thử một chút đi.
This dish is pretty good; give it a try.
妈妈让孩子尝一尝汤的味道。
Mẹ bảo con nếm thử vị của canh.
The mother let the child taste the soup.
我想尝一尝这种奇异果。
Tôi muốn nếm thử loại kiwi này.
I want to taste this kind of kiwifruit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây