ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
走廊
zǒuláng
hành lang, lối đi (trong nhà hoặc nối giữa các nhà), dải đất hẹp (địa lý).
Hán việt: tẩu lang
条
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "走廊" (zǒuláng) mang nghĩa "Hành lang", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 廊 (láng - lang): "hành lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 廊: Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).

Thành phần cấu tạo

走廊
zǒuláng
Hành lang
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
廊
láng • lang
hành lang
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hành lang, lối đi (trong nhà hoặc nối giữa các nhà), dải đất hẹp (địa lý).
Ví dụ (5)
qǐng请búyào不要zài在zǒuláng走廊lǐ里dàshēng大声xuānhuá喧哗。
Xin đừng làm ồn lớn tiếng ở hành lang.
Please do not make loud noises in the hallway.
jiàoshì教室wàimiàn外面de的zǒuláng走廊shàng上guà挂zhe着xuésheng学生men们de的huàzuò画作。
Trên hành lang bên ngoài lớp học có treo tranh vẽ của các học sinh.
Students' paintings are hanging in the corridor outside the classroom.
zhè这tiáo条chángcháng长长de的zǒuláng走廊liánjiē连接zhe着liǎng两zuò座jiàoxuélóu教学楼。
Cái hành lang dài này nối liền hai tòa nhà giảng đường.
This long corridor connects the two teaching buildings.
héxīzǒuláng河西走廊shì是gǔ古sīchóuzhīlù丝绸之路de的zhòngyào重要tōngdào通道。
Hành lang Hà Tây là lối đi quan trọng của Con đường Tơ lụa cổ đại.
The Hexi Corridor was an important passage on the ancient Silk Road.
liǎng两guó国zhèngzài正在jiànshè建设yì一tiáo条kuàguó跨国jīngjì经济zǒuláng走廊。
Hai nước đang xây dựng một hành lang kinh tế xuyên quốc gia.
The two countries are building a cross-border economic corridor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây