真糟糕
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "真糟糕" (zhēn zāogāo) mang nghĩa "Thật tệ", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 糟 (zāo - tao): "tệ hại" + 糕 (gāo - cao): "bánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 糟: Hạt gạo (米) ngâm ủ quá lâu trong thùng gỗ (曹) bị mốc hỏng và bốc mùi chua nồng, rơi vào tình trạng tệ hại, thối rữa (糟). • Chữ 糕: Bột gạo thơm (米) đem hấp chín mềm trên hơi nóng như dáng cừu non (羔) trắng mịn tạo thành món quà ngọt ngào là chiếc bánh (糕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真糟糕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thật tệ
Ví dụ (3)
今天迟到了,真糟糕。
Hôm nay đến muộn, thật tệ.
I was late today; how terrible.
手机坏了,真糟糕。
Điện thoại hỏng rồi, thật tệ.
My phone broke; what a mess.
比赛结果真糟糕,全队都很失望。
Kết quả trận đấu thật tệ, cả đội đều rất thất vọng.
The match result was terrible, and the whole team was very disappointed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây