ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
洗车
xǐchē
Rửa xe
Hán việt: tẩy xa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "洗车" (xǐchē) mang nghĩa "Rửa xe", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

洗车
xǐchē
Rửa xe
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Rửa xe
Ví dụ (3)
zhōumò周末tā他qù去xǐchē洗车。
Cuối tuần anh ấy đi rửa xe.
He goes to wash his car on the weekend.
xǐchē洗车diàn店jīntiān今天hěn很máng忙。
Tiệm rửa xe hôm nay rất bận.
The car wash is very busy today.
xiàyǔ下雨hòu后xūyào需要xǐchē洗车。
Sau khi mưa cần rửa xe.
The car needs to be washed after the rain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây