ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一副
yīfù
một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)
Hán việt: nhất phó
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一副" (yīfù) mang nghĩa "một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 副 (fù - phó): "đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副).

Thành phần cấu tạo

一副
yīfù
một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
副
fù • phó
đôi
畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)
Ví dụ (3)
tā他dài戴zhe着yí一fù副yǎnjìng眼镜。
Anh ấy đeo một cặp kính.
He is wearing a pair of glasses.
wǒ我mǎi买le了yí一fù副shǒutào手套。
Tôi mua một đôi găng tay.
I bought a pair of gloves.
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yí一fù副huà画。
Trên tường treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây