一副
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一副" (yīfù) mang nghĩa "một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 副 (fù - phó): "đôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一副
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bộ, một đôi (dùng cho bức tranh, bài thuốc, kính)
Ví dụ (3)
他戴着一副眼镜。
Anh ấy đeo một cặp kính.
He is wearing a pair of glasses.
我买了一副手套。
Tôi mua một đôi găng tay.
I bought a pair of gloves.
墙上挂着一副画。
Trên tường treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây