ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一颗
yì kē
một (dùng cho vật tròn)
Hán việt: nhất khỏa
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一颗" (yì kē) mang nghĩa "một (dùng cho vật tròn)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 颗 (kē - khỏa): "Hạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 颗: Những vật nhỏ tròn trịa như trái cây (果) hay cái đầu nhỏ (页) được đếm bằng lượng từ hạt, viên (颗).

Thành phần cấu tạo

一颗
yì kē
một (dùng cho vật tròn)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
颗
kē • khỏa
Hạt
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một (dùng cho vật tròn)
Ví dụ (3)
tā她chī吃le了yì一kē颗táng糖。
Cô ấy ăn một viên kẹo.
She ate a piece of candy.
yè夜kōngzhōng空中yǒu有yì一kē颗hěn很liàng亮de的xīngxing星星。
Trên bầu trời đêm có một ngôi sao rất sáng.
There is a very bright star in the night sky.
yīshēng医生gěi给tā他kāi开le了yì一kē颗yào药。
Bác sĩ kê cho anh ấy một viên thuốc.
The doctor prescribed him a pill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây