一颗
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一颗" (yì kē) mang nghĩa "một (dùng cho vật tròn)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 颗 (kē - khỏa): "Hạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 颗: Những vật nhỏ tròn trịa như trái cây (果) hay cái đầu nhỏ (页) được đếm bằng lượng từ hạt, viên (颗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一颗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một (dùng cho vật tròn)
Ví dụ (3)
她吃了一颗糖。
Cô ấy ăn một viên kẹo.
She ate a piece of candy.
夜空中有一颗很亮的星星。
Trên bầu trời đêm có một ngôi sao rất sáng.
There is a very bright star in the night sky.
医生给他开了一颗药。
Bác sĩ kê cho anh ấy một viên thuốc.
The doctor prescribed him a pill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây