一篇
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一篇" (yì piān) mang nghĩa "một bài", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 篇 (piān - thiên): "bài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 篇: Những thẻ tre (⺮) dẹt phẳng (扁) được buộc nối lại với nhau để chép trọn một tác phẩm văn chương gọi là bài văn, thiên sách (篇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一篇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bài
Ví dụ (3)
老师让我们写一篇作文。
Giáo viên bảo chúng tôi viết một bài văn.
The teacher asked us to write an essay.
我读了一篇新闻。
Tôi đọc một bài tin tức.
I read a news article.
他发表了一篇文章。
Anh ấy đã đăng một bài viết.
He published an article.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây