ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
点错
diǎncuò
gọi món sai
Hán việt: điểm thác
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "点错" (diǎncuò) mang nghĩa "gọi món sai", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

Thành phần cấu tạo

点错
diǎncuò
gọi món sai
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:gọi món sai
Ví dụ (3)
wǒ我diǎncuò点错le了cài菜。
Tôi gọi sai món.
I ordered the wrong dish.
tā她zài在shǒujī手机shàng上diǎncuò点错le了ànniǔ按钮。
Cô ấy bấm nhầm nút trên điện thoại.
She tapped the wrong button on her phone.
bié别diǎncuò点错liànjiē链接。
Đừng bấm nhầm liên kết.
Don't click the wrong link.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây