成本
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "成本" (chéngběn) mang nghĩa "chi phí", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá thành, chi phí, vốn, phí tổn (sản xuất/kinh doanh).
Ví dụ (5)
为了提高利润,我们必须降低生产成本。
Để nâng cao lợi nhuận, chúng ta bắt buộc phải giảm chi phí sản xuất.
To increase profits, we must reduce production costs.
这件商品的成本很高,所以售价不便宜。
Giá thành (vốn) của món hàng này rất cao, nên giá bán không rẻ.
The cost of this product is high, so its selling price isn't cheap.
时间也是一种成本。
Thời gian cũng là một loại chi phí.
Time is also a kind of cost.
我们在做决定时要考虑机会成本。
Khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc chi phí cơ hội.
We need to consider opportunity cost when making decisions.
原材料价格上涨导致了成本的增加。
Giá nguyên vật liệu tăng cao đã dẫn đến sự gia tăng chi phí.
Rising raw material prices have led to an increase in costs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây