总成本
—
Gợi nhớ
Từ "总成本" (zǒng chéngběn) mang nghĩa "tổng chi phí, tổng giá thành", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 总成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng chi phí, tổng giá thành
Ví dụ (3)
会计正在核对总成本。
Kế toán đang đối chiếu tổng chi phí (tổng giá thành).
The accountant is verifying the total cost.
报表里需要列出总成本。
Trong báo cáo cần liệt kê tổng chi phí (tổng giá thành).
The total cost needs to be listed in the report.
总成本需要主管确认。
Tổng chi phí (tổng giá thành) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The total cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây