ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
等了
děng le
đã chờ đợi
Hán việt: đẳng liễu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "等了" (děng le) mang nghĩa "đã chờ đợi", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

等了
děng le
đã chờ đợi
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã chờ đợi
Ví dụ (3)
wǒ我děng等le了tā他bàn半xiǎoshí小时。
Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng.
I waited for him for half an hour.
tā她zài在ménkǒu门口děng等le了hěn很jiǔ久。
Cô ấy đã đợi rất lâu ở cửa.
She waited at the door for a long time.
wǒmen我们děng等le了sān三liàng辆chē车。
Chúng tôi đã đợi ba chuyến xe.
We waited through three buses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây