等了
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "等了" (děng le) mang nghĩa "đã chờ đợi", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã chờ đợi
Ví dụ (3)
我等了他半小时。
Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng.
I waited for him for half an hour.
她在门口等了很久。
Cô ấy đã đợi rất lâu ở cửa.
She waited at the door for a long time.
我们等了三辆车。
Chúng tôi đã đợi ba chuyến xe.
We waited through three buses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây