教育
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "教育" (jiàoyù) nghĩa là "Giáo dục", ghép bởi: 教 (jiāo): dạy + 育 (yù / yō): Nuôi dưỡng.
Thành phần cấu tạo
教育
Giáo dục
孝
攵
云
⺼
Hình ảnh:

Phân tích từ 教育
Từ ghép (20)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:giáo dục, nền giáo dục, sự dạy dỗ.
Ví dụ (5)
父母都很重视孩子的教育。
Bố mẹ đều rất coi trọng việc giáo dục con cái.
Parents all place great importance on their children's education.
教育能改变命运。
Giáo dục có thể thay đổi vận mệnh.
Education can change a person's destiny.
中国实行九年义务教育。
Trung Quốc thực hiện chế độ giáo dục bắt buộc 9 năm.
China implements nine years of compulsory education.
他在良好的家庭教育环境中长大。
Anh ấy lớn lên trong một môi trường giáo dục gia đình tốt đẹp.
He grew up in a good family educational environment.
现在的在线教育非常流行。
Giáo dục trực tuyến hiện nay vô cùng thịnh hành.
Online education is very popular now.
2
động từ
Nghĩa:giáo dục, dạy bảo, giáo huấn.
Ví dụ (5)
老师经常教育我们要诚实。
Thầy giáo thường dạy bảo (giáo dục) chúng tôi phải trung thực.
The teacher often teaches us to be honest.
这次失败狠狠地教育了他。
Thất bại lần này đã dạy cho anh ấy một bài học nhớ đời.
This failure taught him a harsh lesson.
你要好好教育一下你的孩子。
Bạn phải dạy dỗ con cái đàng hoàng một chút.
You need to properly educate your child.
这部电影很有教育意义。
Bộ phim này rất có ý nghĩa giáo dục.
This movie is very educational.
批评教育。
Phê bình giáo dục (Kỷ luật răn đe).
Criticize and educate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây