嗓子
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "嗓子" (sǎngzi) mang nghĩa "họng, cổ họng", kết hợp bởi 嗓 (sǎng - tảng): "giọng nói" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嗓: Mở miệng (口) cất tiếng hát vang rền như bầy chim ríu rít trên ngọn cây dâu (桑) nhờ có chất giọng nói khỏe và cổ họng trong trẻo (嗓). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嗓子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:cổ họng, họng (cơ quan phát âm/nuốt).
Ví dụ (5)
我感冒了,嗓子很疼。
Tôi bị cảm rồi, cổ họng rất đau.
I have a cold, and my throat hurts a lot.
喝点水润润嗓子。
Uống chút nước cho nhuận (ấm, đỡ khô) họng.
Drink some water to soothe your throat.
嗓子发炎了,说不出话来。
Họng bị viêm rồi, không nói ra tiếng được.
My throat is inflamed, and I can't speak.
我觉得嗓子里好像有什么东西卡住了。
Tôi cảm thấy trong họng hình như có cái gì đó mắc kẹt.
I feel like something is stuck in my throat.
因为喊得太久,他的嗓子哑了。
Vì hét lâu quá, giọng (họng) anh ấy bị khàn rồi.
Because he shouted for too long, his voice became hoarse.
2
danh từ
Nghĩa:giọng, chất giọng.
Ví dụ (5)
这孩子的嗓子真好,适合唱歌。
Chất giọng của đứa bé này thật tốt, thích hợp để hát.
This child has a really good voice and is well suited for singing.
他有一副好嗓子。
Anh ấy có một chất giọng rất hay.
He has a good voice.
京剧演员每天都要吊嗓子。
Diễn viên kinh kịch ngày nào cũng phải luyện giọng.
Peking opera performers practice vocalization every day.
别扯着嗓子喊。
Đừng có gân cổ (căng giọng) lên mà hét.
Don't shout at the top of your voice.
她天生有一副好嗓子,唱歌很好听。
Cô ấy bẩm sinh đã có một chất giọng tốt, hát nghe rất hay.
A golden voice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây