自习
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "自习" (zìxí) mang nghĩa "Tự học, tự ôn", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tự học, tự ôn tập (thường diễn ra trong trường học ngoài giờ lên lớp chính thức).
Ví dụ (5)
晚饭后,同学们都去教室自习了。
Sau bữa tối, các bạn học đều đến lớp để tự học.
After dinner, all the students went to the classroom for self-study.
图书馆是很适合自习的地方,非常安静。
Thư viện là nơi rất thích hợp để tự học, vô cùng yên tĩnh.
The library is a great place for self-study; it's very quiet.
明天要考试了,今晚我要通宵自习。
Ngày mai thi rồi, tối nay tôi phải thức trắng đêm để tự ôn bài.
The exam is tomorrow, so I'm going to stay up all night studying on my own tonight.
大学里的自习室经常没有座位。
Phòng tự học trong trường đại học thường xuyên không còn chỗ ngồi.
There are often no seats available in the study rooms at the university.
上自习的时候请不要大声说话。
Khi đang giờ tự học xin đừng nói chuyện to tiếng.
Please don't speak loudly during self-study.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây