ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
毯子
tǎnzi
Chăn
Hán việt: thảm tử
条, 张, 床, 面
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "毯子" (tǎnzi) mang nghĩa "Chăn", kết hợp bởi 毯 (tǎn - thảm): "Chăn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毯: Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

毯子
tǎnzi
Chăn
毯
tǎn • thảm
Chăn
毛
Bộ Mao
Lông, tóc (bao góc dưới trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên trong)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chăn
Ví dụ (3)
shāfā沙发shàng上fàng放zhe着yì一tiáo条tǎnzi毯子。
Trên ghế sofa có một chiếc chăn.
There is a blanket on the sofa.
tiānlěng天冷shí时tā他gài盖zhe着tǎnzi毯子kàn看diànshì电视。
Khi trời lạnh anh ấy đắp chăn xem TV.
When it is cold, he watches TV under a blanket.
zhè这tiáo条tǎnzi毯子hěn很róuruǎn柔软。
Chiếc chăn này rất mềm.
This blanket is very soft.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây