毯子
条, 张, 床, 面
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "毯子" (tǎnzi) mang nghĩa "Chăn", kết hợp bởi 毯 (tǎn - thảm): "Chăn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毯: Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 毯子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăn
Ví dụ (3)
沙发上放着一条毯子。
Trên ghế sofa có một chiếc chăn.
There is a blanket on the sofa.
天冷时他盖着毯子看电视。
Khi trời lạnh anh ấy đắp chăn xem TV.
When it is cold, he watches TV under a blanket.
这条毯子很柔软。
Chiếc chăn này rất mềm.
This blanket is very soft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây