地下室
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "地下室" (dìxiàshì) mang nghĩa "Tầng hầm", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 下 (xià - hạ): "sau" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地下室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tầng hầm
Ví dụ (3)
地下室里存放着工具。
Trong tầng hầm cất dụng cụ.
Tools are stored in the basement.
他们把地下室改成健身房。
Họ cải tạo tầng hầm thành phòng tập.
They converted the basement into a gym.
下雨后地下室进水了。
Sau khi mưa, tầng hầm bị vào nước.
The basement flooded after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây