煞车
—
Gợi nhớ
Từ "煞车" (shā chē) nghĩa là "đạp phanh, phanh xe lại", ghép bởi: 煞 (shā / shà): kết thúc + 车 (chē): xe.
Thành phần cấu tạo
煞车
đạp phanh, phanh xe lại
刍
攵
灬
车
Phân tích từ 煞车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đạp phanh, phanh xe lại
Ví dụ (5)
看到前方有行人,司机紧急煞车。
Nhìn thấy phía trước có người đi bộ, tài xế đạp phanh khẩn cấp.
Seeing pedestrians ahead, the driver braked urgently.
下坡时要踩住煞车控制速度。
Khi xuống dốc cần giậm giữ phanh để khống chế tốc độ.
Apply the brakes to control speed when going downhill.
发现危险要立刻煞车。
Phát hiện nguy hiểm cần lập tức phanh xe lại.
Brake immediately upon detecting danger.
自行车的煞车失灵了,非常危险。
Phanh xe của xe đạp bị hỏng hóc rồi, rất nguy hiểm.
The bicycle's brakes failed, which was very dangerous.
定期检查汽车的煞车系统。
Định kỳ kiểm tra hệ thống phanh xe của ô tô.
Check the car's brake system regularly.
2
Danh từ
Nghĩa:phanh xe, bộ phận phanh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây