ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
双轨
shuāng guǐ
đường ray đôi, hệ thống hai luồng
Hán việt: song quỹ
—

Gợi nhớ

Hai đường lăn bánh song hành như đôi bàn tay (又) đặt cạnh nhau (双: song - cặp đôi) giúp những đoàn xe (车) vận hành nhịp nhàng trên lộ trình cố định (九) (轨: quỹ - đường ray) tạo nên "đường ray đôi, hệ thống hai luồng" (双轨).

Thành phần cấu tạo

双轨
shuāng guǐ
đường ray đôi, hệ thống hai luồng
双
shuāng • song
Đôi
又
Bộ Hựu
Bàn tay (hai lần)
轨
guǐ • quỹ
đường ray
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
九
Cửu
Chín / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:đường ray đôi, hệ thống hai luồng
Ví dụ (3)
zhè这xiàng项gǎigé改革cǎiqǔ采取le了shuāngguǐ双轨bìngxíng并行de的fāngshì方式。
Cuộc cải cách này áp dụng phương thức song quỹ cùng hành.
This reform adopted a dual-track approach.
chéngshì城市jiànshè建设shíxíng实行le了guǐdàojiāotōng轨道交通shuāngguǐ双轨yùnxíng运行。
Xây dựng thành phố thực hiện vận hành đường ray song quỹ.
City transit implemented dual-track operation.
shuāngguǐ双轨zhì制yǒulìyú有利于wěnbù稳步tuījìn推进xiàngmù项目fāzhǎn发展。
Chế độ song quỹ có lợi cho việc thúc đẩy dự án phát triển vững chắc.
The dual-track system benefits the steady promotion of project development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây