双轨
—
Gợi nhớ
Hai đường lăn bánh song hành như đôi bàn tay (又) đặt cạnh nhau (双: song - cặp đôi) giúp những đoàn xe (车) vận hành nhịp nhàng trên lộ trình cố định (九) (轨: quỹ - đường ray) tạo nên "đường ray đôi, hệ thống hai luồng" (双轨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双轨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:đường ray đôi, hệ thống hai luồng
Ví dụ (3)
这项改革采取了双轨并行的方式。
Cuộc cải cách này áp dụng phương thức song quỹ cùng hành.
This reform adopted a dual-track approach.
城市建设实行了轨道交通双轨运行。
Xây dựng thành phố thực hiện vận hành đường ray song quỹ.
City transit implemented dual-track operation.
双轨制有利于稳步推进项目发展。
Chế độ song quỹ có lợi cho việc thúc đẩy dự án phát triển vững chắc.
The dual-track system benefits the steady promotion of project development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây