便帽
—
Gợi nhớ
Từ "便帽" (biàn mào) nghĩa là "mũ nón thường ngày", ghép bởi: 便 (biàn / pián): tiện lợi + 帽 (mào): cái mũ.
Thành phần cấu tạo
便帽
mũ nón thường ngày
亻
更
巾
冒
Phân tích từ 便帽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũ nón thường ngày
Ví dụ (3)
老人戴着一顶黑色的便帽在散步。
Ông lão đội một chiếc mũ vải thường màu đen đang đi dạo.
The old man walked wearing a black casual cap.
天冷了,出门记得戴上便帽。
Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ đội mũ vải vào.
It's cold out; remember to put on a casual cap when going out.
他买了一顶舒适的休闲便帽。
Anh ấy đã mua một chiếc mũ vải nghỉ ngơi thoải mái.
He bought a comfortable casual cap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây