ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
便帽
biàn mào
mũ nón thường ngày
Hán việt: tiện mạo
—

Gợi nhớ

Từ "便帽" (biàn mào) nghĩa là "mũ nón thường ngày", ghép bởi: 便 (biàn / pián): tiện lợi + 帽 (mào): cái mũ.

Thành phần cấu tạo

便帽
biàn mào
mũ nón thường ngày
亻
更
巾
冒

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mũ nón thường ngày
Ví dụ (3)
lǎorén老人dài戴zhe着yì一dǐng顶hēisè黑色de的biànmào便帽zài在sànbù散步。
Ông lão đội một chiếc mũ vải thường màu đen đang đi dạo.
The old man walked wearing a black casual cap.
tiānlěng天冷le了,chūmén出门jìde记得dài戴shàng上biànmào便帽。
Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ đội mũ vải vào.
It's cold out; remember to put on a casual cap when going out.
tā他mǎi买le了yì一dǐng顶shūshì舒适de的xiūxián休闲biànmào便帽。
Anh ấy đã mua một chiếc mũ vải nghỉ ngơi thoải mái.
He bought a comfortable casual cap.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây