Gợi nhớ
Từ "瓜熟蒂落" (guā shú dì luò) mang nghĩa "thời cơ và điều kiện chín muồi thì việc sẽ tự thành", kết hợp bởi 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 蒂 (dì - đế): "cuống" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 蒂: Phần đài cây cỏ (艹) ôm chặt lấy bông hoa như ngai đế (帝) giữ vững gốc rễ chính là cái cuống hoa, cuống quả (蒂). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).