ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
航班号
háng bān hào
mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
Hán việt: hàng ban hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "航班号" (háng bān hào) nghĩa là "mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay", ghép bởi: 航 (háng): đi thuyền + 班 (bān): lớp + 号 (hào): ngày (trong tháng).

Thành phần cấu tạo

航班号
háng bān hào
mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
舟
亢
王
刂
口
丂

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mã số ký hiệu định danh cho một chuyến bay
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认jīpiào机票shàng上de的hángbānhào航班号。
Xin hãy xác nhận số hiệu chuyến bay trên vé máy bay.
Please confirm the flight number on your ticket.
guǎngbō广播zhèngzài正在bō播bào报jiē接jī机de的hángbānhào航班号。
Loa phát thanh đang phát số hiệu chuyến bay đón khách.
Broadcasting is announcing the flight number for arrival.
nǐ你néng能gàosu告诉wǒ我nǐ你chéngzuò乘坐de的hángbānhào航班号ma吗?
Bạn có thể nói cho tôi biết số hiệu chuyến bay bạn đi không?
Can you tell me the flight number you are taking?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây