橄榄枝
—
Gợi nhớ
Từ "橄榄枝" (gǎn lǎn zhī) mang nghĩa "cành ô-liu, lới mời hòa giải", kết hợp bởi 橄 + 榄 + 枝 (zhī - chi): "Cành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝.
Thành phần cấu tạo
橄榄枝
cành ô-liu, lới mời hòa giải
Phân tích từ 橄榄枝
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cành ô-liu, lới mời hòa giải
Ví dụ (3)
两国代表互相抛出了橄榄枝。
Đại biểu hai nước đã chủ động đưa ra cành ô-liu hòa bình.
Representatives of both countries extended olive branches to each other.
橄榄枝象征着和平与友谊。
Cành ô-liu tượng trưng cho hòa bình và tình hữu nghị.
The olive branch symbolizes peace and friendship.
公司向这位优秀的经理伸出了橄榄枝。
Công ty đã chủ động mở lời mời hợp tác với vị giám đốc giỏi này.
The company extended an olive branch (job offer) to this outstanding manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây