ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
橄榄枝
gǎn lǎn zhī
cành ô-liu, lới mời hòa giải
Hán việt: cảm lãm chi
—

Gợi nhớ

Từ "橄榄枝" (gǎn lǎn zhī) mang nghĩa "cành ô-liu, lới mời hòa giải", kết hợp bởi 橄 + 榄 + 枝 (zhī - chi): "Cành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝.

Thành phần cấu tạo

橄榄枝
gǎn lǎn zhī
cành ô-liu, lới mời hòa giải
橄
cảm
榄
lãm
枝
zhī • chi
Cành
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cành ô-liu, lới mời hòa giải
Ví dụ (3)
liǎng两guó国dàibiǎo代表hùxiāng互相pāochū抛出le了gǎnlǎnzhī橄榄枝。
Đại biểu hai nước đã chủ động đưa ra cành ô-liu hòa bình.
Representatives of both countries extended olive branches to each other.
gǎnlǎnzhī橄榄枝xiàngzhēng象征zhe着hépíng和平yǔ与yǒuyì友谊。
Cành ô-liu tượng trưng cho hòa bình và tình hữu nghị.
The olive branch symbolizes peace and friendship.
gōngsī公司xiàng向zhè这wèi位yōuxiù优秀de的jīnglǐ经理shēnchū伸出le了gǎnlǎnzhī橄榄枝。
Công ty đã chủ động mở lời mời hợp tác với vị giám đốc giỏi này.
The company extended an olive branch (job offer) to this outstanding manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây