橄榄
—
Gợi nhớ
Từ "橄榄" (gǎn lǎn) mang nghĩa "Quả trám, quả ô-liu", kết hợp bởi 橄 + 榄.
Thành phần cấu tạo
橄榄
Quả trám, quả ô-liu
橄
Chữ 橄 (gǎn)
quả ô liu (thành tố trong 橄榄)
榄
Chữ 榄 (lǎn)
quả ô liu (thành tố trong 橄榄)
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quả trám, quả ô-liu
Ví dụ (3)
橄榄油被认为是一种非常健康的食用油。
Dầu ô-liu được coi là một loại dầu ăn vô cùng tốt cho sức khỏe.
Olive oil is considered a very healthy cooking oil.
橄榄枝在世界上通常被视为和平的象征。
Cành ô-liu thường được xem là biểu tượng của hòa bình trên thế giới.
The olive branch is generally regarded around the world as a symbol of peace.
这种腌制的橄榄吃起来酸甜可口,很开胃。
Loại trám muối này ăn vào có vị chua ngọt vừa miệng, rất kích thích vị giác.
These preserved olives taste sweet and sour and are very appetizing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây