本科专业
—
Gợi nhớ
Từ "本科专业" (běn kē zhuān yè) mang nghĩa "chuyên ngành đại học", kết hợp bởi 本 (běn - bản): "quyển" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 本科专业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chuyên ngành đại học
Ví dụ (3)
他的本科专业是计算机科学与技术。
Chuyên ngành cử nhân đại học của anh ấy là Khoa học máy tính và Công nghệ.
His undergraduate major is Computer Science and Technology.
选择适合自己的本科专业很重要。
Lựa chọn chuyên ngành đại học phù hợp với mình rất quan trọng.
Choosing a suitable undergraduate major is very important.
她在大学换了一次本科专业。
Cô ấy ở trường đại học đã đổi chuyên ngành bậc đại học một lần.
She switched her undergraduate major once in college.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây