专门从事
—
Gợi nhớ
Từ "专门从事" (zhuān mén cóng shì) mang nghĩa "chuyên làm về, chuyên kinh doanh", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 专门从事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuyên làm về, chuyên kinh doanh
Ví dụ (3)
这家公司专门从事软件开发。
Công ty này chuyên làm về phát triển phần mềm.
This company specializes in software development.
他是一位专门从事植物研究的学者。
Anh ấy là một nhà học giả chuyên làm về nghiên cứu thực vật.
He is a scholar dedicated to plant research.
工厂专门从事环保设备的生产。
Nhà máy chuyên kinh doanh sản xuất thiết bị bảo vệ môi trường.
The factory specializes in manufacturing environmental protection equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây